Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lúng túng, bối rối, hoang" (1)

lúng túng, bối rối, hoang
Tiếng Anh Tính từconfused, awkward
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã bối rối trước tin tức đột ngột đó.
He was confused by the sudden news.

swap_horiz Từ liên quan "lúng túng, bối rối, hoang" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lúng túng, bối rối, hoang" (0)

Không tìm thấy cụm từ.